Cá kho tiếng anh là gì?, món cá kho là món ăn quen thuộc của người dân nam bộ đặc biệt là người miền tây, ai mà không thích ăn món cá kho với canh chua chứ, ngon lắm nếu ai chưa ăn thì nên ăn thử để biết mùi vị của món cá kho này xem khẩu vị làm sao, có ngon không? hãy cùng chúng tôi dịch từ cá kho sang nghĩa tiếng anh xem có khó không nhé, hãy đọc qua bài này.

Cá kho tiếng anh là gì?

Cá kho tiếng Anh là stew fish

Quảng Cáo

Chắc chắn bạn chưa xem:

Quảng Cáo

  1. Uống milo có tác dụng gì
  2. uống nước muối giảm cân
  3. Mua máy chạy bộ cho chó chọn loại nào?
  4. những câu chúc may mắn bằng tiếng anh
  5. bánh xèo tiếng anh là gì
  6. giảm trừ gia cảnh tiếng anh
  7. kẹo cay con tàu có tác dụng gì
  8. món tráng miệng tiếng anh là gì
  9. chúc may mắn bằng tiếng anh
  10. con ba ba tiếng anh là gì
  11. hoa cẩm tú cầu tiếng anh
  12. chào mào ăn ớt có tác dụng gì
  13. bằng b tiếng anh là gì
  14. những câu chúc may mắn bằng tiếng anh
  15. ăn sầu riêng uống nước dừa
  16. mù đường tiếng anh
  17. hoa cẩm tú cầu tiếng anh là gì
  18. cách thắt bím tóc thác nước
  19. thực đơn 1200 calo mỗi ngày
  20. thanh ly may chay bo phong gym
  21. cho thuê cổ trang
  22. cho thuê cổ trang
  23. cần thuê sườn xám
  24. cần thuê cổ trang
  25. cho thuê cổ trang

Từ vựng tiếng Anh về các món cá kho.

Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ.

Quảng Cáo

Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ.

Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi kho.

Braised perch /breɪz pɝːtʃ/: Cá rô kho tộ.

Mackerel stock /ˈmæk.rəl stɑːk/: Cá thu kho.

Carp stock /kɑːrp stɑːk/: Cá chép kho.

Herring stock /ˈher.ɪŋ stɑːk/: Cá trích kho.

Nguồn: sentayho.com.vn

WEBSITE UY TÍN ĐẶT CƯỢC WORLD QATAR 2022

Danh mục:bí quyết làm đẹp

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *