1. Về khoảng cách địa lý
Khi nói về khoảng cách địa lý từ bên này sang phía bên kia, ta thường dùng wide.
Ví dụ:
We live in a very wide street. (Chúng tớ sống ở 1 con phố rất rộng.)
The car’s too wide for the garage. (Chiếc ô tô quá rộng so với gara.)

Broad có thể để dùng để chỉ khoảng cách địa lý, đặc biệt khi dùng để miêu tả trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
Across the broad valley, the mountains rose blue and mysterious. (Bên kia thung lũng rộng lớn, những ngọn núi vươn mình lên xanh thẳm và huyền bí.)
She wore a simple green dress with a broad black belt. (Cô ấy đã mặc 1 chiếc váy màu xanh lá đơn giản cùng với chiếc thắt lưng bản rộng màu đen.)

Lưu ý các cụm thường gặp như broad shoulders (bờ vai rộng), abroad back (tấm lưng rộng), wide eyes ( mắt to), a wide mouth (miệng rộng).

Wide cũng được dùng khi đo lường.
Ví dụ:
The river is about half a mile wide. (Con sông đó rộng tầm nửa dặm.)
KHÔNG DÙNG: The river is about wide half a mile.

2. Khi dùng với nghĩa trừu tượng
Cả 2 từ broad wide đều có thể dùng với nghĩa bóng/trìu tượng. Các cụm thường gặp là:
broad agreement (tán thành trên diện rộng)
broad-minded (tư tưởng thoáng)
broad daylight (giữa ban ngày)
a wide variety/range : đa dạng, nhiều…

Leave a Reply

Your email address will not be published.