1. well và good

Well good có nghĩa tương tự nhưng trong trường hợp này, well là trạng từ trong khi good là tính từ.
Hãy so sánh:
– The car runs well. (trạng từ bổ nghĩa cho runs)
(Chiếc xe này chạy tốt.)
KHÔNG DÙNG:The car runs good.
It’s a well-made car. (trạng từ bổ nghĩa cho made)
(Đó là một chiếc xe tốt.)
It’s a good car. (tính từ bổ nghĩa cho car)
(Đó là một chiếc xe tốt.)
– He teaches very well.
(Ông ấy dạy rất giỏi.)
I like that teacher. He’s good.
(Tôi thích người giáo viên đó. Thầy ấy dạy hay.)
(KHÔNG DÙNGHe’s well.)

Chú ý chúng ta không nói She speaks well English. (Trạng từ thường không đứng giữa động từ và tân ngữ.)

2. Well = khỏe mạnh

Well cũng có thể là tính từ, với nghĩa ‘khỏe mạnh’.
Ví dụ:
How are you? ~ Quite well, thanks.
(Anh khỏe không? ~ Tôi khỏe, cảm ơn.)
I don’t feel very well.
(Tôi thấy không khỏe lắm.)

Chú ý rằng tính từ well chỉ được dùng để nói về sức khỏe.
Hãy so sánh:
When I’m in the mountains I am always well.
(Khi tôi ở trên núi, tôi luôn khỏe mạnh.)
When I’m with you, I’m happy.
(Khi em ở bên anh, em hạnh phúc.)
KHÔNG DÙNG:When I’m with you, I’m well.

Người ta không dùng well trước danh từ. Chúng ta có thể nói She’s well nhưng rất ít khi nói She’s a well girl.

Leave a Reply

Your email address will not be published.