1. en /ən/
child /tʃaild/ –> children /tʃildrən/ (bọn trẻ)
ox –> oxen (con bò)

2. a /ə/
criterion –> criteria (tiêu chuẩn), phenomenon –> phenomena (hiện tượng), medium –> media (phương tiện truyền thông), curriculum –> curricula (chương trình giảng dạy)
LƯU Ý Một số danh từ chứa on um vẫn thêm s như bình thường, ví dụ: electrons (điện tử), museums (bảo tàng)

3. i /ai/
stimulus
–> stimuli (sự kích thích), cactus –> cacti/cactuses (xương rồng), nucleus –> nuclei/nucleuses (hạt nhân)
LƯU Ý Một số danh từ chứa us vẫn thêm es như bình thường, ví dụ:  choruses (điệp khúc), bonuses (tặng kèm)

4. ae /i:/
formula –> formulae/formulas (công thức)

5.es /i:z/
analysis –> analyses (sự phân tích), crisis –> crises (sự khủng hoảng), hypothesis –> hypotheses (giả thuyết)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *